Sức mạnh của 10.000 đồng và đáp án bất ngờ cho câu hỏi khó: "Sao kê đã đủ minh bạch chưa?"

Admin

“Minh bạch không phải chỉ là in ra bản sao kê, cũng không phải bản báo cáo được làm ở cuối chiến dịch cho biết tiền đã đi đâu, về đâu.”

Đó là phát biểu của ông Chu Hải Công - Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Hội Chữ thập đỏ Việt Nam, Ủy viên Thường trực Liên minh Niềm tin số, Giám đốc Quan hệ công chúng MB - tại Chương trình đào tạo Thế hệ Kiến tạo Tác động, với chủ đề “‘Hoạt động xã hội trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” diễn ra ngày 28/8 tại trụ sở Báo Nhân Dân. Sự kiện nằm trong khuôn khổ Giải thưởng Hành động vì cộng đồng (Human Act Prize) 2026.

Trong phần tham luận với chủ đề “Hợp lực cộng đồng – Từ nguồn lực riêng đến tác động chung”, ông Công khẳng định sự minh bạch phải được kéo dài cho đến khi mỗi mạnh thường quân biết tiền của mình đi đâu, dành cho ai, tạo ra tác động gì, giúp ai thay đổi và tác động đó có bền vững hay không.

Sao kê đã đủ minh bạch chưa?

Khi một cá nhân hay tổ chức đứng ra kêu gọi thiện nguyện, một trong những câu hỏi được quan tâm nhất là: Có sao kê không?

Sao kê giúp người đóng góp nhìn thấy dòng tiền vào - ra, biết tổng số tiền được huy động và phần nào kiểm chứng cách nguồn lực được sử dụng. Nhưng theo ông Chu Hải Công, đó mới chỉ là một tầng của minh bạch.

Bởi một giao dịch có thể cho biết tiền được chuyển từ tài khoản A sang tài khoản B, nhưng chưa thể trả lời toàn bộ những câu hỏi phía sau: Tiền có đến đúng đối tượng không? Người cần hỗ trợ nhận đủ chưa? Sự hỗ trợ có kịp thời không? Sau một dự án, cuộc sống của người thụ hưởng thay đổi thế nào?

“Minh bạch có dừng ở sao kê không? Minh bạch là một quá trình rất dài, không dừng ở sao kê. Sao kê giúp chúng ta nhìn thấy một phần. Nhưng người đóng góp còn muốn biết nguồn lực ấy tạo ra tác động gì, cho ai và tác động đó có bền vững hay không”, ông Công nói.

Theo ông, minh bạch vì vậy không nên được hiểu đơn giản là một bản sao kê hay báo cáo tài chính được công bố khi chiến dịch kết thúc.

Nó phải được thiết kế xuyên suốt vòng đời của nguồn lực:

Huy động → Tiếp nhận → Quản lý → Sử dụng → Công khai kết quả.

Điều đó cũng có nghĩa, trước khi nhận khoản đóng góp đầu tiên, một chương trình cần làm rõ ngay mục tiêu huy động, đối tượng thụ hưởng, phương án phân bổ và cách thức sử dụng nguồn lực.

Trong quá trình triển khai, dòng tiền cần có khả năng được kiểm tra. Và khi chiến dịch kết thúc, câu hỏi cuối cùng không chỉ là “đã chi bao nhiêu tiền?”, mà phải đi xa hơn: “Số tiền đó đã tạo ra thay đổi gì?”

Đây là sự khác biệt giữa minh bạch dòng tiền và minh bạch tác động.

Phía sau bài toán minh bạch, theo ông Chu Hải Công, còn là một nguồn lực khó nhìn thấy hơn: “vốn niềm tin”.

Trong môi trường số, niềm tin thể hiện ở khả năng con người dám tin và dám hành động với những thứ không thể cầm nắm trực tiếp. Một ứng dụng ngân hàng tồn tại trên không gian số, nhưng tiền được chuyển đi là thật. Một tài khoản tồn tại trên mạng, nhưng con người đứng sau nó là thật.

“Niềm tin không chỉ là cảm tính mà là một loại vốn”, ông Công nói.

Ông dẫn một nghiên cứu công bố năm 2021, tổng hợp 42 nghiên cứu với khoảng 81.000 người tại hơn 38 quốc gia, cho thấy niềm tin vào chính tổ chức tiếp nhận đóng góp có mối liên hệ đáng kể với hành vi quyên góp.

Lòng nhân ái có thể khiến con người muốn cho đi, nhưng để quyết định thực sự trao gửi nguồn lực, họ còn cần có cơ sở để tin.

Và khi muốn kết nối hàng triệu người xa lạ, “vốn niềm tin” trở thành điều kiện để hàng triệu nguồn lực riêng lẻ có thể hợp thành một nguồn lực xã hội lớn.

 - Ảnh 1.

Ông Chu Hải Công phát biểu tại sự kiện.

Khi minh bạch không còn là một kỳ vọng

“Điều tôi muốn nhấn mạnh là xã hội đã có sự chuyển dịch rất rõ: Minh bạch không còn là kỳ vọng chúng ta đặt ra cho các tổ chức, mà là yêu cầu của pháp luật”, ông Chu Hải Công nói.

Theo ông, nhìn xuyên suốt các quy định pháp lý về hoạt động nhân đạo có thể thấy một logic ngày càng rõ: công khai khi huy động, minh bạch trong quá trình sử dụng và công khai kết quả.

Khung pháp lý cho hoạt động thiện nguyện ngày càng được hoàn thiện, từ Luật Hoạt động chữ thập đỏ năm 2008 đến Nghị định 93/2021/NĐ-CP và Thông tư 41/2022/TT-BTC.

Các quy định này từng bước đặt ra yêu cầu cụ thể về việc tiếp nhận, quản lý, sử dụng và công khai nguồn đóng góp.

Mọi khoản đóng góp cần được tiếp nhận, quản lý và phân bổ đúng mục đích. Người đóng góp cần biết nguồn lực được sử dụng ở đâu, cho ai, mang lại kết quả gì; đồng thời người được trợ giúp có quyền phản hồi về tính phù hợp, công bằng và kịp thời của sự hỗ trợ.

Điều đó khiến minh bạch trở thành một mối quan hệ hai chiều, thay vì việc một tổ chức tự công bố thông tin theo cách của mình.

Nhưng khi số người tham gia lên tới hàng triệu, một vấn đề khác xuất hiện: Không thể có hàng triệu cuộc giải trình riêng lẻ giữa người đóng góp và tổ chức tiếp nhận.

Muốn niềm tin vận hành ở quy mô lớn, cơ chế kiểm chứng cũng phải có khả năng vận hành ở quy mô lớn.

Đó là lúc công nghệ trở thành một phần của lời giải.

 - Ảnh 2.

Tham luận với nhiều con số "biết nói" của ông Chu Hải Công.

Từ “hãy tin tôi” đến “hãy tin hệ thống”

“Trước đây là ‘hãy tin tôi’, thì bây giờ là ‘hãy tin hệ thống’”, ông Chu Hải Công nói khi đề cập đến việc đưa niềm tin vào các nền tảng công nghệ.

Sự thay đổi tưởng như chỉ nằm ở một câu nói nhưng thực chất làm thay đổi cách niềm tin được tạo dựng trong hoạt động thiện nguyện.

Trong mô hình truyền thống, niềm tin thường gắn chặt với uy tín của người hoặc tổ chức đứng ra kêu gọi. Nhưng niềm tin dựa quá nhiều vào uy tín từng cá nhân, tổ chức đơn lẻ cũng có giới hạn, đặc biệt khi quy mô hoạt động mở rộng tới hàng triệu người không quen biết nhau.

Công nghệ cho phép bổ sung một lớp bảo đảm khác: khả năng kiểm chứng.

Một tài khoản chuyên dụng có thể giúp tách dòng tiền thiện nguyện khỏi những dòng tài chính khác.

Người đóng góp sau khi chuyển tiền vẫn có thể dễ dàng theo dõi thông tin về quá trình triển khai và kết quả của chương trình. Như vậy, công nghệ không thay thế niềm tin bằng những con số vô cảm. Ngược lại, nó tạo ra cơ sở để niềm tin được kiểm chứng.

Theo ông Công, đây cũng là cách đưa “vốn niềm tin” vào chính sản phẩm và công nghệ.

Từ nguyên lý đến một nền tảng 3.478 tỷ đồng

Một ví dụ được ông Chu Hải Công đưa ra là Nền tảng Thiện nguyện, được phát triển với sự tham gia của MB trên cơ sở kết hợp những năng lực của ngân hàng như tài khoản thanh toán, quản trị dòng tiền và truy xuất giao dịch với hoạt động cộng đồng.

“Chúng tôi đưa niềm tin vào nền tảng số”, ông Công nói.

Theo số liệu được ông Công công bố, đến nay nền tảng đã có khoảng 2,5 triệu thành viên, với 10.552 chiến dịch được khởi tạo và hơn 7,1 triệu lượt ủng hộ.

Tổng nguồn lực được kết nối đạt hơn 3.478 tỷ đồng.

Riêng các chương trình của Hội Chữ thập đỏ Việt Nam đã thu hút gần 1.000 tỷ đồng qua nền tảng này. Theo ông Công, đây mới chỉ là nguồn lực được ghi nhận trên Nền tảng Thiện nguyện, chưa bao gồm các kênh tiếp nhận khác của Hội.

Hơn 7 triệu lượt ủng hộ đồng nghĩa với hàng triệu thao tác rất nhỏ trên môi trường số, nhưng phía sau mỗi thao tác là một nguồn lực thật được đưa vào cộng đồng.

Ông Công gọi đó là “triệu click, triệu tấm lòng”.

Cách tiếp cận này sau đó được ghi nhận ở phạm vi quốc tế.

Tại Vienna (Cộng hòa Áo), Nền tảng Thiện nguyện được vinh danh trong Top 40 giải pháp công nghệ số xuất sắc thế giới tại World Summit Awards (WSA), ở hạng mục Quản trị công và Sự tham gia của công dân.

Sự ghi nhận này cho thấy công nghệ dành cho thiện nguyện không đơn thuần là một công cụ giúp việc chuyển tiền trở nên thuận tiện hơn. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng đưa những nguyên tắc vốn khó thực hiện ở quy mô lớn - công khai, truy xuất, kết nối và trách nhiệm giải trình - vào chính kiến trúc của một hệ thống số.

 - Ảnh 3.

Ông Công khẳng định: Khi lòng tốt được kết nối minh bạch thì mỗi tờ 10.000 đồng sẽ cộng hưởng theo cấp số nhân.

Khi mỗi 10.000 đồng có thể trở thành một phần của nguồn lực lớn

Bức tranh nguồn lực xã hội được ông Chu Hải Công đưa ra cho thấy Việt Nam không thiếu những người sẵn sàng đóng góp.

Riêng hệ thống Hội Chữ thập đỏ Việt Nam đã huy động gần 5.200 tỷ đồng, hỗ trợ hơn 8,7 triệu lượt người.

Chương trình xóa nhà tạm, nhà dột nát huy động 24.761 tỷ đồng, cùng hơn 2,7 triệu ngày công, góp phần hoàn thiện hơn 334.000 căn nhà.

Chương trình vận động ủng hộ nhân dân Cuba đạt khoảng 615 tỷ đồng chỉ trong 65 ngày, gấp nhiều lần mục tiêu ban đầu.

Các hoạt động cứu trợ thiên tai huy động hơn 1.442 tỷ đồng, với sự tham gia của hơn 17.000 tổ chức, doanh nghiệp.

Đằng sau những con số hàng nghìn, hàng chục nghìn tỷ đồng ấy là một đặc điểm quan trọng của nguồn lực cộng đồng: nó không nhất thiết phải được tạo nên bởi một số ít khoản tiền rất lớn.

Trên một nền tảng số, giá trị của một khoản đóng góp cũng không nhất thiết phải lớn.

Một khoản 10.000 đồng có thể rất nhỏ khi đứng riêng lẻ. Nhưng hàng triệu khoản đóng góp nhỏ lại là một câu chuyện khác.

Điều công nghệ thay đổi không phải giá trị của 10.000 đồng, mà là khả năng kết nối hàng triệu người sẵn sàng đóng góp những khoản nhỏ vào cùng một hệ thống.

Khi hệ thống ấy đủ minh bạch để người tham gia dám tin, đủ thuận tiện để họ có thể đóng góp chỉ bằng vài thao tác và đủ khả năng cho thấy nguồn lực đã tạo ra điều gì, phép cộng của những khoản tiền nhỏ có thể hình thành một nguồn lực xã hội rất lớn.

Từ đó, ông đưa ra một công thức cho niềm tin trong môi trường số:

Niềm tin số = Minh bạch × Trách nhiệm giải trình × Tác động thực tế.

Đây là một phép nhân, bởi chỉ cần một trong ba yếu tố bằng 0, niềm tin cũng khó có thể được duy trì trọn vẹn.

Thế nhưng, việc tránh để một yếu tố bằng 0 mới chỉ là điều kiện đầu tiên. Khi mỗi yếu tố đều tạo thêm giá trị, sức mạnh của phép nhân mới thực sự được khuếch đại.