Pakistan săn chục nghìn tấn 'vàng xanh' của Việt Nam: thuế nhập khẩu 0%, Việt Nam là ông trùm đứng thứ 5 thế giới

Admin

Thuế xuất khẩu mặt hàng này từ Việt Nam đi thị trường Trung Đông là 0%.

Xuất khẩu chè của Việt Nam ghi nhận chững lại trong 8 tháng đầu năm 2026, nhưng giá bán bình quân tăng nhờ cơ cấu sản phẩm có sự dịch chuyển. Trong khi các thị trường truyền thống suy yếu, nhu cầu từ Trung Đông, Mỹ và Nga mở ra thêm cơ hội cho ngành chè.

Theo số liệu từ Cục Hải quan, tháng 8/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 13.000 tấn chè, thu về gần 27 triệu USD. So với tháng 7, lượng xuất khẩu giảm khoảng 5%, còn kim ngạch giảm 4%. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu giảm 9%, nhưng giá trị tăng gần 7%.

Tính chung 8 tháng đầu năm, xuất khẩu chè đạt khoảng 77.000 tấn, với kim ngạch gần 143,5 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2025, sản lượng giảm gần 10%, trong khi giá trị chỉ giảm khoảng 2%.

Diễn biến này phản ánh tác động của thời tiết không thuận lợi tại một số vùng sản xuất chè trọng điểm, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng nguyên liệu. Bên cạnh đó, nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường truyền thống như Pakistan và một số quốc gia Bắc Phi có dấu hiệu chững lại.

Tính chung 8 tháng, giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 1.780 USD/tấn, tăng gần 5% so với cùng kỳ. Giá bán cải thiện trong bối cảnh sản lượng suy giảm cho thấy doanh nghiệp đang từng bước chuyển dịch sang các dòng sản phẩm có giá trị cao hơn, thay vì tập trung chủ yếu vào chè thô.

Xu hướng tiêu dùng trên thị trường quốc tế cũng đang thay đổi, với nhu cầu gia tăng đối với chè chất lượng cao, chè xanh chế biến, chè Oolong, chè ướp hương và các sản phẩm có chứng nhận sinh thái hoặc hữu cơ. Đây là cơ hội để ngành chè Việt Nam nâng cao giá trị xuất khẩu, song đồng thời đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn vào chất lượng, chế biến và xây dựng thương hiệu.

Pakistan vẫn là thị trường tiêu thụ chè truyền thống của Việt Nam, chủ yếu nhập khẩu chè đen. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu sang Pakistan trong tháng 8 giảm gần 40%, còn kim ngạch giảm khoảng 37%. Tính chung 8 tháng, Việt Nam xuất khẩu sang thị trường này khoảng 12.000 tấn chè, trị giá hơn 23 triệu USD, giảm gần 60% cả về lượng và giá trị.

Mức giảm được cho là liên quan đến các rào cản tài chính và yêu cầu chứng nhận Halal mới tại thị trường nhập khẩu. Trong khi đó, xuất khẩu sang Đài Loan (Trung Quốc) giảm nhẹ về lượng nhưng vẫn tăng hơn 10% về trị giá. Thị trường Trung Quốc ghi nhận xu hướng giảm cả về lượng và kim ngạch.

Ở chiều ngược lại, xuất khẩu chè sang Nga, Hoa Kỳ và khu vực Trung Đông đạt kết quả tích cực. Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu sang Arab Saudi trong tháng 8 tăng hơn 6 lần so với cùng kỳ năm trước, còn lượng xuất khẩu tăng hơn 3 lần. Lũy kế 8 tháng, thị trường này nhập khẩu khoảng 1.500 tấn chè, tương đương hơn 4 triệu USD, tăng trưởng ở mức hai chữ số.

Thuế xuất khẩu chè (trà) từ Việt Nam đi thị trường Trung Đông là 0%. Thuế giá trị gia tăng (VAT) khâu xuất khẩu cũng là 0%. Điều này giúp chè của Việt Nam được khu vực Trung Đông tích cực đón nhận.

Ngành chè Việt Nam đang chịu sức ép cạnh tranh từ những quốc gia có lợi thế rõ rệt về quy mô hoặc thương hiệu. Kenya hiện là một trong những nhà xuất khẩu chè đen lớn nhất thế giới, với sản lượng hơn 450.000 tấn mỗi năm và giá xuất khẩu bình quân khoảng 2.000–2.100 USD/tấn. Lợi thế của nước này đến từ quy mô sản xuất và hệ thống đấu giá tập trung.

Trong khi đó, Sri Lanka duy trì mức giá xuất khẩu cao hơn, khoảng 4.000–4.500 USD/tấn, nhờ thương hiệu Ceylon Tea và định hướng phát triển phân khúc cao cấp.

Với giá xuất khẩu bình quân được nêu ở mức khoảng 1.685 USD/tấn trong một số so sánh, chè Việt Nam vẫn cần cải thiện năng lực cạnh tranh. Việc phát triển chè chế biến sâu, xây dựng thương hiệu riêng, đáp ứng tiêu chuẩn bền vững và mở rộng thị trường sẽ là những yếu tố quan trọng để ngành chè duy trì kim ngạch trong thời gian tới.

Bước sang quý IV, nhu cầu tiêu thụ chè được dự báo có thể tăng theo mùa vụ, nhất là tại các thị trường châu Á, Trung Đông và Bắc Mỹ trong dịp lễ cuối năm. Đây sẽ là cơ hội để doanh nghiệp thúc đẩy xuất khẩu các dòng chè chất lượng cao và sản phẩm có giá trị gia tăng.