Theo số liệu thống kê từ Cục Hải quan Việt Nam, trong tháng 8/2026, xuất khẩu sắt thép của Việt Nam tiếp tục tăng cả về sản lượng và giá trị, đạt khoảng 1,2 triệu tấn sắt thép, trị giá gần 880 triệu USD. So với tháng trước, sản lượng tăng gần 4% và kim ngạch tăng hơn 3%.
Đáng chú ý, nếu so với cùng kỳ năm 2025, lượng sắt thép xuất khẩu trong tháng 8 tăng tới 73%, trong khi giá trị tăng gần 98%.
Tính chung 8 tháng đầu năm, xuất khẩu sắt thép đạt gần 7,9 triệu tấn, trị giá khoảng 5,4 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, sản lượng tăng gần 11%, còn kim ngạch tăng hơn 16%.
Diễn biến này cho thấy hoạt động xuất khẩu thép đang có sự cải thiện đáng kể sau giai đoạn thị trường toàn cầu nhiều biến động.
Nhìn lại những năm gần đây, xuất khẩu sắt thép của Việt Nam từng đạt khoảng 13 triệu tấn vào năm 2021, trước khi giảm còn hơn 8 triệu tấn năm 2022. Sau đó, lượng xuất khẩu phục hồi lên khoảng 11,1 triệu tấn năm 2023 và 12,2 triệu tấn năm 2024, rồi giảm về khoảng 10 triệu tấn trong năm 2025.
Với gần 7,9 triệu tấn chỉ trong 8 tháng năm nay, xuất khẩu thép Việt Nam đang đứng trước khả năng vượt đáng kể kết quả của cả năm 2025 nếu duy trì tốc độ hiện tại.
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu sắt thép lớn nhất của Việt Nam trong 8 tháng năm 2026. Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 1,1 triệu tấn sắt thép sang thị trường này, thu về khoảng 700 triệu USD, tăng gần 69% về lượng và 68% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Giá xuất khẩu bình quân sang Mỹ đạt khoảng 635 USD/tấn, gần như đi ngang so với cùng kỳ.
Campuchia đứng trong nhóm thị trường lớn tiếp theo, với lượng nhập khẩu khoảng 1 triệu tấn. Tuy nhiên, nhu cầu từ thị trường này đang có xu hướng giảm so với cùng kỳ.
Đáng chú ý, Brazil đang nổi lên như một điểm sáng trong hoạt động mở rộng thị trường của thép Việt Nam. Lượng sắt thép xuất khẩu sang Brazil tăng hơn 3,6 lần, trong khi kim ngạch tăng hơn 5 lần so với cùng kỳ năm trước.
Thị trường Brazil hiện chiếm khoảng 8,6% tổng lượng sắt thép xuất khẩu của Việt Nam, qua đó trở thành một trong những thị trường quan trọng nhất và góp phần đáng kể vào quá trình đa dạng hóa đầu ra cho ngành thép.
Bên cạnh Mỹ, Campuchia và Brazil, thép Việt Nam còn được xuất khẩu sang nhiều thị trường như Ấn Độ, Malaysia, Italy, Bỉ, Indonesia và Thái Lan.
Việt Nam hiện nằm trong nhóm 10 quốc gia sản xuất thép thô lớn nhất thế giới. Sản phẩm thép Việt Nam cũng đã có mặt tại khoảng 30-40 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Tuy nhiên, dư địa tăng trưởng xuất khẩu đang đi cùng không ít thách thức. Các doanh nghiệp phải đối mặt với những vụ việc phòng vệ thương mại, yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, hàng rào phi thuế quan và đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu.
Một áp lực khác đến từ tình trạng dư thừa công suất trên thị trường toàn cầu. Dự báo đến năm 2027, lượng thép dư thừa trên thế giới có thể vượt 720 triệu tấn, khiến cạnh tranh về giá tiếp tục gay gắt.
Trong khi đó, sản lượng thép trong nước tăng cũng kéo theo yêu cầu lớn hơn về kiểm soát phát thải. Năm 2018, Việt Nam sản xuất khoảng 15,6 triệu tấn thép thô, với lượng phát thải ước 26 triệu tấn CO2. Đến năm 2025, sản lượng thép thô tăng lên gần 25 triệu tấn, trong khi phát thải ước khoảng 52 triệu tấn CO2.
Trong bối cảnh đó, bài toán của ngành thép không còn chỉ nằm ở việc tăng sản lượng và mở rộng thị trường. Doanh nghiệp cần đồng thời kiểm soát chi phí, nâng hiệu quả sản xuất, giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe tại những thị trường xuất khẩu lớn.