
Sinh viên sử dụng công cụ AI - Ảnh minh họa: AI
Thông tư 54/2026 quy định chuẩn đầu ra trình độ đại học phải có yêu cầu về năng lực số, nội dung trí tuệ nhân tạo, năng lực ngoại ngữ, khả năng thích ứng và học tập suốt đời.
Là một giảng viên tiếng Anh, chuyên ngành phương pháp giảng dạy, tôi cho rằng đây là một chủ trương cần thiết và kịp thời. Tuy nhiên, thành công của việc tích hợp không nằm ở số lượng công cụ được đưa vào lớp học, mà ở việc sinh viên được chuẩn bị để sử dụng AI một cách có hiểu biết, phản biện, sáng tạo và có trách nhiệm.
Trong thực tế, AI đã hiện diện trong giảng đường trước khi nhiều chương trình đào tạo kịp chính thức đề cập đến nó. Sinh viên sử dụng AI để dịch, giải thích khái niệm, tìm ý tưởng, lập dàn ý, chỉnh sửa bài viết và thiết kế bài thuyết trình.
Đối với sinh viên ngành giảng dạy tiếng Anh, AI còn được dùng để soạn giáo án, tạo hoạt động giao tiếp, thiết kế rubric, xây dựng học liệu và cung cấp phản hồi ngôn ngữ. Vì vậy, câu hỏi quan trọng hiện nay không còn là có nên cho sinh viên sử dụng AI hay không, mà là các trường đại học sẽ giúp sinh viên sử dụng công nghệ này như thế nào.
Nếu việc tích hợp chỉ dừng lại ở một học phần kỹ năng số hoặc một số buổi hướng dẫn cách viết câu lệnh, chuẩn đầu ra mới rất dễ trở thành một yêu cầu mang tính hình thức.
Sinh viên là người đồng sáng tạo với AI
Công cụ có thể thay đổi sau vài tháng, nhưng những năng lực như tư duy phản biện, phán đoán nghề nghiệp, trách nhiệm đạo đức và khả năng tự học sẽ có giá trị lâu dài. Đại học không nên chỉ đào tạo sinh viên thành người tiêu dùng công nghệ, phụ thuộc vào những câu trả lời có sẵn, mà cần hướng đến vai trò người sử dụng có trách nhiệm và người đồng sáng tạo với AI.
Khung năng lực AI dành cho người học do UNESCO công bố năm 2024 xác định 12 năng lực thuộc 4 nội dung chính: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI và thiết kế hệ thống AI. Các năng lực được phát triển qua 3 mức độ: hiểu, vận dụng và sáng tạo. UNESCO hướng người học đến khả năng vừa vận hành công cụ AI vừa có trách nhiệm công dân, hiểu biết nền tảng và có khả năng tham gia sáng tạo các giải pháp AI an toàn, bền vững.
Trong đào tạo giáo viên tiếng Anh, việc biết yêu cầu AI tạo một giáo án chỉ là năng lực ban đầu. Sinh viên còn phải đánh giá giáo án đó có phù hợp với trình độ, nhu cầu, bối cảnh văn hóa và mục tiêu học tập của người học hay không.
Các em cần nhận ra những thông tin thiếu chính xác, giả định thiếu căn cứ hoặc các hoạt động không khả thi trong lớp học thực tế. Ở mức cao hơn, sinh viên phải biết điều chỉnh sản phẩm do AI tạo ra, kết hợp với kiến thức chuyên môn và giải thích được các quyết định sư phạm của mình.
Chẳng hạn, trong học phần Phương pháp giảng dạy, thay vì chỉ yêu cầu sinh viên nộp một kế hoạch bài dạy, giảng viên có thể yêu cầu các em tạo một phiên bản với sự hỗ trợ của AI, sau đó phân tích điểm mạnh, hạn chế và điều chỉnh kế hoạch dựa trên lý thuyết học tập cũng như đặc điểm của một nhóm người học cụ thể.
Sản phẩm cuối cùng bao gồm giáo án, nhật ký sử dụng AI, nguồn thông tin đã được kiểm chứng và phần giải trình các quyết định sư phạm. Khi đó, AI trở thành đối tượng để tư duy và đối tác hỗ trợ sáng tạo, chứ không phải chiếc máy làm bài thay cho sinh viên.
Từ góc độ đó, tôi cho rằng việc triển khai thông tư cần bắt đầu từ cấp độ chương trình đào tạo. Mỗi chương trình phải trả lời rõ sinh viên tốt nghiệp cần làm được gì với công nghệ số và AI trong lĩnh vực chuyên môn. Những phát biểu chung như "có khả năng sử dụng AI" sẽ rất khó quan sát và đánh giá.
Chuẩn đầu ra cần được chuyển thành những hành vi cụ thể, chẳng hạn: lựa chọn công cụ phù hợp; xây dựng yêu cầu hiệu quả; kiểm chứng thông tin; nhận diện thiên kiến; bảo vệ dữ liệu; công khai việc sử dụng AI; đánh giá sản phẩm do AI tạo ra và vận dụng AI để giải quyết một vấn đề nghề nghiệp.
Cần thiết kế lại phần kiểm tra, đánh giá
Tiếp theo, năng lực AI cần được tích hợp theo chiều dọc trong toàn bộ chương trình, thay vì chỉ giới thiệu trong một học phần duy nhất. Ở giai đoạn đầu, sinh viên có thể học kiến thức nền tảng, kiến thức về an toàn dữ liệu và các nguyên tắc đạo đức. Ở giai đoạn giữa, các em vận dụng AI cho các nhiệm vụ của từng học phần. Đến giai đoạn cuối, sinh viên cần chứng minh khả năng sử dụng AI một cách độc lập, có phản biện và phù hợp với nghề nghiệp thông qua thực tập, dự án hoặc hồ sơ năng lực.
Kiểm tra, đánh giá cũng cần được thiết kế lại. Nếu giảng viên tiếp tục giao những nhiệm vụ mà AI có thể hoàn thành trong vài giây, việc cấm sinh viên sử dụng AI sẽ không giải quyết được vấn đề. Các chương trình nên tăng cường đánh giá quá trình, hồ sơ học tập, sản phẩm gắn với bối cảnh thực tế, phản tư cá nhân và phần bảo vệ trực tiếp. Sinh viên có thể được phép sử dụng AI nhưng phải lưu lại quá trình tương tác, kiểm chứng nguồn, chỉ rõ phần có sự hỗ trợ của công nghệ và chịu trách nhiệm về sản phẩm cuối cùng. Trọng tâm đánh giá cần chuyển từ câu hỏi "Sinh viên có sử dụng AI hay không?" sang "Sinh viên đã sử dụng AI và chất lượng phán đoán như thế nào?"
Các trường đại học cũng cần đầu tư cho đội ngũ giảng viên, học liệu, hạ tầng và cơ chế bảo vệ dữ liệu. Không thể yêu cầu giảng viên tích hợp AI một cách sáng tạo nếu họ chỉ được tham gia một buổi hướng dẫn kỹ thuật rồi phải tự xoay xở trong từng học phần. Nhà trường nên xây dựng cộng đồng thực hành, ngân hàng nhiệm vụ mẫu, rubric dùng chung và cơ chế ghi nhận thời gian giảng viên dành cho việc thiết kế lại chương trình.
Thiết nghĩ, việc tích hợp AI không nên làm lu mờ vai trò của con người trong giáo dục. Ví dụ, trong dạy học ngoại ngữ, sự khích lệ, đồng cảm, tương tác và sự hiểu biết về người học vẫn là những giá trị mà AI không thể dễ dàng thay thế. Giáo viên tương lai cần biết sử dụng AI để mở rộng năng lực chuyên môn, nhưng cũng phải biết khi nào không nên sử dụng. Một quyết định sư phạm tốt không nhất thiết là quyết định sử dụng nhiều công nghệ nhất, mà là quyết định phù hợp nhất với mục tiêu học tập và sự phát triển của người học.
Thông tư 54/2026 mở ra cơ hội để các trường đại học nhìn lại mục tiêu đào tạo trong thời đại AI. Để chủ trương đi vào thực chất, chúng ta cần chuyển từ bổ sung công cụ sang phát triển năng lực; từ kiểm soát việc sử dụng AI sang hướng dẫn sử dụng có trách nhiệm; và từ những chuẩn đầu ra chung chung sang những minh chứng có thể quan sát, đánh giá.
Khi đó, sinh viên không chỉ là người tiếp nhận sản phẩm do công nghệ tạo ra, mà còn trở thành người biết phản biện, chịu trách nhiệm và đồng sáng tạo với AI để giải quyết những vấn đề thực tiễn trong nghề nghiệp và xã hội.