Trung Quốc tuyên bố có tiềm năng "đãi vàng" từ nước biển với tốc độ nhanh gấp 8 lần so với Mỹ

Nước biển chứa một lượng lớn uranium và các nhà nghiên cứu Trung Quốc vừa tìm ra một phương pháp tốt hơn.

Mỏ vàng Uran dưới đại dương và bài toán "mặt hồ tìm kim"

Năng lượng hạt nhân đang trải qua giai đoạn phục hưng mạnh mẽ trên toàn cầu nhờ khả năng cung cấp nguồn điện phát thải thấp, ổn định và liên tục. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của ngành công nghiệp này lại nằm ở nguồn cung nguyên liệu: trữ lượng Uran trên đất liền ước tính chỉ đủ đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong khoảng 100 năm tới. Thêm vào đó, hoạt động khai thác mỏ truyền thống thường gây ra những tác động nặng nề đến môi trường và hệ sinh thái.

Trái ngược với sự hạn chế trên cạn, các đại dương trên Trái Đất đang lưu giữ một "kho báu" khổng lồ với ước tính khoảng 4,5 tỷ tấn Uran – lớn gấp hàng ngàn lần so với tổng trữ lượng đã xác minh trên đất liền. Nguồn tài nguyên này đủ để duy trì hoạt động cho toàn bộ hệ thống lò phản ứng hạt nhân trên thế giới trong hàng nghìn năm tới.

Mặc dù trữ lượng cực kỳ dồi dào, thách thức kỹ thuật nằm ở nồng độ cực kỳ pha loãng của Uran trong nước biển. Mỗi lít nước biển chỉ chứa khoảng 3,3 microgram Uran, tương đương với việc cố gắng tìm kiếm 1 gram muối trong 300.000 lít nước ngọt. Bên cạnh đó, sự hiện diện của hàng loạt ion kim loại khác với nồng độ cao hơn nhiều, cùng hiện tượng vi sinh vật bám bẩn, biến việc chiết xuất Uran từ đại dương thành một bài toán hóa-lý phức tạp bậc nhất.

Cấu trúc "lồng phân tử" bẫy Uran siêu tốc

Để giải quyết bài toán khắc nghiệt này, nhóm nghiên cứu tại Viện Công nghệ Năng lượng sinh học và Bioprocess Thanh Đảo (QIBEBT) thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS) đã phát triển thành công loại vật liệu mới mang tên PhosCage. Kết quả nghiên cứu nổi bật này vừa được đăng tải trên tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín Journal of Hazardous Materials.

PhosCage là một khung hữu cơ xốp được thiết kế ở cấp độ nano, tích hợp các nhóm chức phosphate hóa đóng vai trò như những "bẫy hóa học" chuyên biệt. Nhờ cấu trúc không gian đặc biệt, vật liệu này vừa tạo điều kiện cho các ion di chuyển dễ dàng, vừa gia tăng tối đa các điểm liên kết để bắt giữ chính xác các ion uranyl trong nước biển.

Trong điều kiện phòng thí nghiệm, PhosCage đạt trạng thái cân bằng hấp thụ chỉ sau khoảng 5 phút - một tốc độ kinh ngạc so với các vật liệu hấp phụ truyền thống. Khi đưa vào thử nghiệm trực tiếp với nước biển tự nhiên thu thập từ nhiều vùng biển khác nhau, vật liệu này ghi nhận khả năng hấp phụ tối đa lên tới 50,4 mg Uran trên mỗi gam vật liệu.

Số liệu này đánh dấu một cột mốc vượt trội khi so sánh với mốc chuẩn 6 mg/g do Bộ Năng lượng Mỹ (DOE) thiết lập. Với kết quả đạt được, PhosCage thể hiện hiệu suất cao gấp 8,4 lần so với tiêu chuẩn của Mỹ, chứng minh tiềm năng thương mại hóa vượt trội của dòng vật liệu mới này.

Từ phòng thí nghiệm ra biển khơi

Mặc dù vật liệu dạng bột như PhosCage thể hiện đặc tính hấp phụ tuyệt vời trong phòng thí nghiệm, việc triển khai chúng trực tiếp ngoài đại dương lại gặp trở ngại lớn. Các hạt nano dạng bột rất khó thu hồi, dễ bị thất thoát theo dòng hải lưu và nguy cơ gây ô nhiễm ngược cho môi trường biển.

Để biến phát minh thành sản phẩm có tính ứng dụng thực tế, đội ngũ nghiên cứu đã kết hợp PhosCage với sợi nano aramid để chế tạo thành các hạt vi cầu aerogel composite (ký hiệu là AC-POC). Cấu trúc dạng hạt vi cầu giúp vật liệu dễ dàng thu gom, tái sử dụng và vận hành bền vững trong môi trường biển động.

Trong các bài kiểm tra động lực học với dòng nước biển chảy liên tục trong 15 ngày, các hạt vi cầu AC-POC đạt dung lượng chiết xuất 22,55 mg Uran/gam vật liệu. Tỷ lệ này vẫn cao gấp 3,8 lần so với chuẩn DOE của Mỹ, khẳng định tính hiệu quả cao ngay cả khi đã được gia công thành dạng ứng dụng thương mại.

Đặc biệt, lớp bề mặt tích điện âm của hạt AC-POC đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự bám dính của vi sinh vật và sự hình thành màng sinh học. Đây là yếu tố then chốt giúp kéo dài tuổi thọ vật liệu, duy trì hiệu suất hấp thụ Uran ổn định khi ngâm trong nước biển trong thời gian dài.

Kỷ nguyên mới cho an ninh năng lượng hạt nhân

Bước đột phá của vật liệu PhosCage không chỉ dừng lại ở một thành tựu phòng thí nghiệm, mà còn thể hiện chiến lược dài hạn của Trung Quốc trong việc tự chủ nguồn cung nhiên liệu hạt nhân. Việc kết hợp giữa công nghệ vật liệu tiên tiến và các nền tảng thử nghiệm thực địa ngoài khơi đang rút ngắn đáng kể khoảng cách từ nghiên cứu đến ứng dụng quy mô công nghiệp.

Nếu công nghệ chiết xuất Uran từ nước biển đạt được hiệu quả kinh tế quy mô thương mại, ngành năng lượng hạt nhân sẽ chính thức thoát khỏi sự phụ thuộc vào các mỏ quặng đất liền vốn có hạn và phân bố không đều. Điều này sẽ đảm bảo nguồn cung nhiên liệu an toàn, liên tục cho hàng trăm lò phản ứng hạt nhân thế hệ mới đang và sẽ được xây dựng trên toàn cầu.

Tất nhiên, con đường tiến tới thương mại hóa hoàn toàn vẫn còn những thách thức nhất định. Chi phí sản xuất vật liệu ở quy mô hàng nghìn tấn, độ bền cơ học của hạt aerogel trước các cơn bão biển và quy trình tái chế tái sử dụng nhiều lần cần tiếp tục được tối ưu hóa.

Sự ra đời của PhosCage và hạt vi cầu AC-POC thể hiện một bước tiến mang tính bước ngoặt trong cuộc đua chinh phục nguồn Uran từ đại dương. Khi những rào cản kỹ thuật dần được tháo gỡ, viễn cảnh về một nguồn năng lượng hạt nhân xanh, vô tận và bền vững cho nhân loại đang trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.

Link nội dung: https://phunuvathoidaivn.com/trung-quoc-tuyen-bo-co-tiem-nang-dai-vang-tu-nuoc-bien-voi-toc-do-nhanh-gap-8-lan-so-voi-my-a204581.html