Trì hoãn nhổ răng khôn sau tuổi 35 liệu có dẫn đến nguy cơ biến chứng?

Răng khôn từ lâu đã trở thành một trong những chủ đề gây tranh cãi trong nha khoa hiện đại. Vậy dưới góc nhìn khoa học và các số liệu thống kê lâm sàng, việc nhổ răng khôn là một chỉ định y khoa thiết yếu hay chỉ là sự lạm dụng xu hướng?

Trì hoãn nhổ răng khôn sau tuổi 35 và nguy cơ biến chứng thần kinh tăng cao - Ảnh 1.

Góc nhìn tiến hóa và nghịch lý của chiếc răng "thừa"

Răng khôn (hay còn gọi là răng số 8) là chiếc răng mọc cuối cùng ở sau nướu của mỗi cung hàm. Răng khôn thường mọc vào độ tuổi 18-25 và mỗi người thường có 4 chiếc răng khôn nằm ở 4 góc hàm.

Xét dưới góc độ tiến hóa, răng khôn từng đóng vai trò quan trọng đối với tổ tiên loài người. Khi chế độ ăn chủ yếu là thực phẩm cứng, dai và chưa qua chế biến, các răng hàm thường bị mòn đáng kể theo thời gian. Việc mọc thêm một bộ răng hàm lớn thứ ba ở tuổi trưởng thành giúp bổ sung bề mặt nhai, duy trì khả năng nghiền thức ăn.

Trì hoãn nhổ răng khôn sau tuổi 35 và nguy cơ biến chứng thần kinh tăng cao - Ảnh 2.

Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của chế độ ăn và quá trình tiến hóa, kích thước xương hàm của con người dần thu nhỏ, trong khi đặc điểm di truyền tạo răng khôn vẫn được duy trì. Hệ quả là nhiều người hiện đại không còn đủ khoảng trống để răng khôn mọc đúng vị trí.

Thông thường, răng khôn bắt đầu di chuyển xuyên qua xương hàm vào khoảng 17-18 tuổi. Ở nữ giới, quá trình này thường diễn ra sớm hơn nam giới khoảng 7 tháng. Tuy nhiên, thời điểm mọc có sự khác biệt khá lớn giữa các cá nhân. Có người bắt đầu mọc từ 15 tuổi, trong khi một số khác phải đến giữa tuổi 20 mới xuất hiện răng khôn.

Các nghiên cứu cũng cho thấy đây không phải là hiện tượng hiếm gặp. Phân tích của Carter và Worthington (2015) cho thấy khoảng 50% người hiện đại gặp các vấn đề liên quan đến răng khôn, từ mọc ngầm, mọc lệch cho đến không hình thành hoàn toàn. Đáng chú ý hơn, một phân tích gộp do nhóm nghiên cứu thuộc Đại học Lisbon (Bồ Đào Nha) công bố năm 2024 trên hơn 183.000 người đưa ra kết quả 36,9% dân số có ít nhất một răng khôn mọc ngầm, trong khi 46,4% tổng số răng khôn trên toàn cầu không thể mọc đúng vị trí. Châu Á là khu vực có tỷ lệ răng khôn mọc ngầm cao nhất thế giới, lên tới 43,1%, cho thấy đây là một vấn đề sức khỏe răng miệng phổ biến chứ không chỉ là trường hợp cá biệt.

Không phải mọi răng khôn đều cần nhổ

Mặc dù răng khôn thường gắn liền với các biến chứng, quan điểm "cứ có răng khôn là phải nhổ" lại không hoàn toàn phù hợp với bằng chứng khoa học hiện nay.

Theo khuyến cáo của Viện Y tế Quốc gia về Chất lượng điều trị (NICE) của Vương quốc Anh, những người có răng khôn mọc lệch mà không bị bệnh (khỏe mạnh) không nhất thiết phải phẫu thuật. Có hai lý do cho điều này: Thứ nhất, đến nay chưa có bằng chứng nghiên cứu đáng tin cậy chứng minh việc nhổ dự phòng răng khôn khỏe mạnh mang lại lợi ích rõ ràng cho người bệnh; Thứ hai, nhổ răng khôn vẫn tiềm ẩn những rủi ro nhất định như tổn thương thần kinh, tổn thương răng kế cận, chảy máu, nhiễm trùng, viêm ổ răng khô sau khi mổ.

Vì vậy, NICE khuyến nghị những bệnh nhân có răng khôn chưa gây vấn đề gì nên đến gặp nha sĩ để kiểm tra định kỳ thay vì chỉ định nhổ một cách vội vã.

Khi sự trì hoãn trả giá bằng bệnh lý

Tuy nhiên, việc chưa cần nhổ không đồng nghĩa với việc có thể "bỏ mặc" răng khôn. Trên thực tế, ranh giới giữa một chiếc răng khôn "im lặng" và một chiếc răng bắt đầu gây biến chứng đôi khi rất mong manh. Nhiều tổn thương ở giai đoạn đầu diễn tiến âm thầm và chỉ được phát hiện khi đã ảnh hưởng đến răng kế cận hoặc xương hàm.

Trì hoãn nhổ răng khôn sau tuổi 35 và nguy cơ biến chứng thần kinh tăng cao - Ảnh 3.

Một nghiên cứu của Wolters Kluwer Health chứng minh rằng, tuổi tác có thể là yếu tố tác động đáng kể đến biến chứng sau phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới. Cụ thể, mốc 35 tuổi là ngưỡng tuổi tối ưu để dự đoán nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới. Sau độ tuổi này, nguy cơ biến chứng có xu hướng gia tăng; riêng nguy cơ tổn thương thần kinh có thể tăng khoảng 6,9% sau mỗi năm tuổi tăng thêm.

Điều này đồng nghĩa với việc nếu răng khôn được xác định có nguy cơ gây bệnh trong tương lai, việc trì hoãn quá lâu có thể khiến cuộc phẫu thuật trở nên phức tạp hơn, thời gian hồi phục kéo dài hơn và khả năng xuất hiện biến chứng cũng cao hơn so với khi can thiệp ở độ tuổi trẻ.

Quan trọng hơn, không có triệu chứng không đồng nghĩa với không có bệnh. Răng khôn mọc lệch có thể âm thầm tạo ra khe giắt thức ăn, gây sâu mặt xa răng số 7, tiêu xương quanh răng hoặc hình thành các túi nha chu mà người bệnh không hề nhận biết cho đến khi xuất hiện đau hoặc nhiễm trùng.

Khi nào răng khôn thực sự cần được nhổ?

Mặc dù vẫn còn tranh luận về việc nhổ dự phòng, hầu hết các hướng dẫn chuyên môn đều thống nhất rằng răng khôn nên được nhổ khi đã xuất hiện bệnh lý hoặc nguy cơ gây tổn thương rõ ràng. Theo Cochrane và Hiệp hội Phẫu thuật Miệng và Hàm mặt Hoa Kỳ (AAOMS), những trường hợp thường được chỉ định nhổ bao gồm: viêm lợi trùm, sâu răng, tiêu chân răng kế cận, nang quanh răng, nhiễm trùng, đau tái diễn, răng mọc lệch gây tổn thương răng số 7.

Trì hoãn nhổ răng khôn sau tuổi 35 và nguy cơ biến chứng thần kinh tăng cao - Ảnh 4.

Ngược lại, một chiếc răng khôn mọc hoàn toàn, đúng vị trí, không sâu răng, không bệnh nha chu, không gây đau và có thể vệ sinh tốt có thể tiếp tục được giữ lại. Tuy nhiên, việc giữ lại không đồng nghĩa với "không cần quan tâm". Hiệp hội Phẫu thuật Hàm mặt Hoa Kỳ (AAOMS) khuyến cáo mọi người nên được bác sĩ chuyên khoa đánh giá răng khôn ngay từ giai đoạn cuối tuổi thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành để xác định nguy cơ và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp. Đối với những trường hợp chưa cần can thiệp, việc khám định kỳ, chụp X-quang theo dõi và làm sạch chuyên nghiệp vẫn đóng vai trò quan trọng nhằm phát hiện sớm các thay đổi bệnh lý.

Thay vì đặt câu hỏi "Có nên nhổ răng khôn hay không?", câu hỏi phù hợp hơn nên là "Chiếc răng khôn của tôi hiện có đang gây nguy cơ hay không?". Câu trả lời chỉ có thể được đưa ra sau khi được thăm khám bởi bác sĩ, kết hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và theo dõi định kỳ. Trong nha khoa hiện đại, mục tiêu không phải là nhổ càng nhiều càng tốt, mà là lựa chọn đúng thời điểm can thiệp để bảo tồn sức khỏe răng miệng lâu dài và hạn chế tối đa các biến chứng không cần thiết.

Lâm Mộc

Link nội dung: https://phunuvathoidaivn.com/tri-hoan-nho-rang-khon-sau-tuoi-35-lieu-co-dan-den-nguy-co-bien-chung-a194316.html