
Chính phủ đặt mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD vào năm 2027, cao hơn đáng kể so với mức khoảng 70 tỷ USD năm 2025. Trong bức tranh chung đó, thủy sản tiếp tục được kỳ vọng là một trong những ngành hàng chủ lực.
Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), để hiện thực hóa mục tiêu này, không chỉ riêng ngành thủy sản mà toàn ngành nông nghiệp cần một mô hình tăng trưởng mới, cùng những giải pháp đủ mạnh để tháo gỡ các "điểm nghẽn" về nguyên liệu, lao động và tín dụng.
Bài toán tăng trưởng của thuỷ sản Việt Nam
Chính phủ đặt mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD vào năm 2027. Theo ông, ngành thủy sản sẽ đóng góp như thế nào vào mục tiêu này?
Ngay khi nghe mục tiêu 100 tỷ USD, chúng tôi đã cảm nhận rất rõ áp lực, bởi để đạt được con số này, toàn ngành phải duy trì tốc độ tăng trưởng rất cao trong thời gian không dài.
Thủy sản chắc chắn sẽ là một trong những ngành đóng góp quan trọng, nhưng đây không phải câu chuyện của riêng thủy sản. Lâm sản, rau quả, cà phê và nhiều ngành hàng khác đều phải cùng tăng trưởng nếu muốn đạt mục tiêu chung.
Theo tôi, nếu vẫn duy trì cách tăng trưởng như hiện nay thì rất khó đạt mục tiêu. Muốn tăng trưởng khoảng 30% trong hơn một năm tới, chúng ta cần một mô hình phát triển mới, có sự tham gia đồng bộ của Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương, hiệp hội và cộng đồng doanh nghiệp.
Đâu là những "điểm nghẽn" lớn nhất mà ngành thủy sản cần tháo gỡ để có thể tăng tốc trong giai đoạn tới, thưa ông?
Có ba vấn đề mà chúng tôi đặc biệt quan tâm.
Thứ nhất là nguồn nguyên liệu. Muốn tăng xuất khẩu, trước hết phải có đủ nguyên liệu hợp pháp, đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường nhập khẩu. Bên cạnh việc phát triển nguồn cung trong nước, cần tính toán cả nguồn nguyên liệu nhập khẩu phục vụ chế biến, đồng thời đầu tư đồng bộ cho hạ tầng, nhất là hệ thống cảng cá và logistics.
Chúng tôi kiến nghị Trung ương và địa phương tăng đầu tư cho hệ thống cảng cá và hậu cần nghề cá. Khi có thêm các cảng đạt chuẩn, tàu cá sẽ thuận lợi cập cảng, nguyên liệu được kiểm soát theo đúng quy định, qua đó nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng khả năng xuất khẩu.
Thứ hai là lao động. Ngành thủy sản đang thiếu lao động phổ thông, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long. Dù ứng dụng công nghệ ngày càng nhiều, nhiều khâu sản xuất vẫn cần lực lượng lao động trực tiếp để đáp ứng đơn hàng.
Thứ ba là tín dụng. Khi mục tiêu tăng trưởng được nâng lên, doanh nghiệp cần nguồn vốn lớn hơn để thu mua nguyên liệu, mở rộng sản xuất và đầu tư công nghệ. Chúng tôi mong ngành ngân hàng tiếp tục có những chính sách tín dụng phù hợp hơn cho khu vực nông nghiệp và xuất khẩu, giúp doanh nghiệp có thêm dư địa phát triển.
Nếu ba vấn đề này không được tháo gỡ đồng bộ, không chỉ mục tiêu 16 tỷ USD của ngành thủy sản mà cả mục tiêu 100 tỷ USD của toàn ngành nông nghiệp cũng sẽ rất khó đạt được.

Có ý kiến cho rằng thủy sản Việt Nam nhiều năm nằm trong nhóm xuất khẩu hàng đầu thế giới nhưng giá trị gia tăng vẫn chưa tương xứng. Quan điểm của ông thế nào về nhận định này?
Tôi cho rằng cần nhìn nhận lại khái niệm "giá trị gia tăng".
Thực tế, thủy sản là một trong những ngành có tỷ lệ giá trị nội địa rất cao. Theo ước tính của chúng tôi, trong khoảng 10 USD kim ngạch xuất khẩu thủy sản thì có tới khoảng 8 USD là giá trị do người Việt Nam tạo ra, từ nuôi trồng, khai thác, chế biến đến logistics và các dịch vụ liên quan.
Việt Nam hiện cũng nằm trong nhóm quốc gia có trình độ chế biến thủy sản hàng đầu thế giới. Chúng ta không chỉ xuất khẩu nguyên liệu mà còn phát triển mạnh các sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm tiện lợi có giá trị gia tăng cao. Đây là lĩnh vực mà nhiều quốc gia cạnh tranh cũng muốn học hỏi kinh nghiệm từ Việt Nam.
Vì vậy, theo tôi, vấn đề hiện nay không phải là giá trị gia tăng thấp mà là quy mô nguồn cung. Muốn xuất khẩu nhiều hơn, chúng ta phải có thêm nguyên liệu, mở rộng năng lực sản xuất và tiếp tục đầu tư vào công nghệ chế biến. Khi vừa gia tăng sản lượng, vừa duy trì lợi thế về chế biến sâu thì kim ngạch xuất khẩu sẽ còn tăng mạnh hơn nữa.
Mục tiêu 100 tỷ USD phải là một chiến dịch của cả quốc gia
Ông đánh giá đâu là thách thức lớn nhất đối với ngành thủy sản hiện nay: năng lực sản xuất trong nước hay sức ép từ thị trường quốc tế?
Tôi cho rằng thị trường vẫn là yếu tố quyết định.
Dù có mở rộng sản xuất hay nâng cao năng lực chế biến, nếu không giữ được thị trường hiện có và mở thêm thị trường mới thì rất khó đạt tăng trưởng. Hiện nay, thủy sản Việt Nam là một trong những ngành chịu nhiều rào cản thương mại nhất.
Tại Hoa Kỳ, doanh nghiệp liên tục phải ứng phó với các vụ việc chống bán phá giá, chống trợ cấp và nhiều quy định kỹ thuật mới; trong khi châu Âu ngày càng siết chặt các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và khai thác hợp pháp. Điều đó buộc doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về giá mà còn phải cạnh tranh bằng chất lượng, tính minh bạch và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Chúng tôi vẫn nhìn thấy dư địa tăng trưởng, nhưng cơ hội sẽ thuộc về những quốc gia thích ứng nhanh hơn với các rào cản và biến động của thị trường.
Ông nhiều lần nhắc đến việc cần một "mô hình tăng trưởng mới", mô hình đó cần bắt đầu từ đâu?
Từ nay đến cuối năm 2027 chỉ còn khoảng hơn 500 ngày. Với quãng thời gian đó, nếu chỉ làm theo cách cũ thì rất khó đạt mục tiêu tăng trưởng khoảng 30%.
Theo tôi, trước hết cần coi mục tiêu 100 tỷ USD là một chương trình hành động chung của cả ngành nông nghiệp, chứ không phải nhiệm vụ riêng của từng ngành hàng. Chúng ta cần rà soát toàn bộ dư địa tăng trưởng, từ các ngành xuất khẩu chủ lực như thủy sản, lâm sản, rau quả, cà phê đến những lĩnh vực hiện còn quy mô nhỏ nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng.
Mô hình mới cũng phải được xây dựng trên ba trụ cột.
Thứ nhất là thị trường, tiếp tục mở rộng thị phần, tận dụng các hiệp định thương mại tự do và xử lý hiệu quả các rào cản thương mại.
Thứ hai là thể chế, rà soát và sửa đổi những cơ chế, chính sách không còn phù hợp, giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp đầu tư.
Thứ ba là tổ chức thực thi. Chính sách chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai nhanh, đồng bộ từ Trung ương đến địa phương và có sự tham gia của doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng cũng như người sản xuất.
Nếu ba yếu tố này được kết nối tốt, tôi tin mục tiêu 100 tỷ USD sẽ có cơ sở để hiện thực hóa.

Vậy điều gì cần làm ngay để hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD vào năm 2027?
Điều tôi mong muốn nhất là sớm có một cơ chế điều phối đủ mạnh.
Ngay từ khi Chính phủ đặt mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD, chúng tôi đã đề xuất thành lập một ban chỉ đạo hoặc tổ công tác liên ngành để điều hành xuyên suốt quá trình triển khai. Điều quan trọng không nằm ở tên gọi, mà là phải có một đầu mối đủ thẩm quyền, theo sát mục tiêu, điều phối nguồn lực và kịp thời tháo gỡ các vướng mắc. Đây là nhiệm vụ liên quan đến nhiều bộ, ngành, địa phương, hiệp hội và cộng đồng doanh nghiệp, nên nếu thiếu sự phối hợp thống nhất sẽ rất khó tạo ra sức mạnh tổng hợp.
Tôi tin mục tiêu 100 tỷ USD không đơn thuần chỉ là câu chuyện về kim ngạch xuất khẩu, mà còn là cơ hội để nâng tầm nông nghiệp Việt Nam nếu toàn bộ hệ thống cùng hành động quyết liệt.