Công nghệ ánh sáng kể chuyện di sản: 3D Mapping đang thay đổi cách con người chạm tới lịch sử

Không chỉ tạo hiệu ứng thị giác, 3D Mapping đang mở ra cách kể chuyện mới, đưa di sản bước ra khỏi không gian trưng bày để chạm đến cảm xúc của người xem.

Công nghệ 3D Mapping và cách kể chuyện di sản đổi mới trải nghiệm văn hóa - Ảnh 1.

Từ những hoa văn trên trống đồng, bức tranh dân gian đến bản quy hoạch của một đô thị tương lai, công nghệ 3D Mapping đang mở ra cách kể chuyện mới cho bảo tàng và không gian văn hóa. Lịch sử không còn chỉ được đọc qua bảng thuyết minh mà được cảm nhận bằng hình ảnh, âm thanh và chuyển động. Di sản cũng trở nên gần gũi hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Khi công nghệ trở thành "người kể chuyện" của văn hóa và lịch sử

Trong nhiều năm, bảo tàng được xem là nơi lưu giữ ký ức của dân tộc thông qua hiện vật, tư liệu và những bảng thuyết minh. Tuy nhiên, khi nhu cầu trải nghiệm của công chúng thay đổi, đặc biệt là với thế hệ lớn lên cùng công nghệ số, cách kể chuyện về văn hóa và lịch sử cũng đang chuyển mình. Thay vì chỉ quan sát hiện vật sau lớp kính, người xem ngày nay mong muốn được bước vào không gian của câu chuyện, tương tác và cảm nhận di sản bằng nhiều giác quan.

Đó cũng là lý do công nghệ 3D Mapping ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các bảo tàng, triển lãm và không gian văn hóa trên thế giới. Bằng việc sử dụng máy chiếu có độ chính xác cao kết hợp đồ họa 3D, âm thanh và hiệu ứng chuyển động, công nghệ này có thể "phủ" hình ảnh lên mọi bề mặt, từ kiến trúc, tượng đài đến hiện vật, tạo nên trải nghiệm thị giác sống động và giàu cảm xúc.

Công nghệ 3D Mapping và cách kể chuyện di sản đổi mới trải nghiệm văn hóa - Ảnh 2.

Không còn đơn thuần là một hiệu ứng trình diễn, 3D Mapping đang trở thành một phương thức storytelling (kể chuyện) mới, giúp những giá trị văn hóa vốn tĩnh có thêm sức sống và dễ tiếp cận hơn với công chúng.

Xu hướng này đang phát triển mạnh trên phạm vi toàn cầu. Theo Grand View Research, quy mô thị trường 3D Mapping và 3D Modeling toàn cầu ước đạt 7,93 tỷ USD trong năm 2025 và dự kiến tăng lên 16,78 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 16,2% mỗi năm. Động lực tăng trưởng không chỉ đến từ lĩnh vực giải trí mà còn từ quy hoạch đô thị, giáo dục, bảo tồn di sản và du lịch văn hóa.

Song song đó, thị trường Projection Mapping, nền tảng quan trọng của các chương trình trình chiếu 3D Mapping, cũng được dự báo đạt gần 8 tỷ USD vào năm 2030. Điều đó phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với các trải nghiệm nhập vai (immersive experience) trong lĩnh vực văn hóa và sáng tạo.

Theo UNESCO, chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa không nên chỉ dừng ở việc số hóa hiện vật. Quan trọng hơn, công nghệ cần tạo ra những cách diễn giải mới, giúp công chúng hiểu, tương tác và kết nối với di sản thông qua trải nghiệm. Cùng quan điểm đó, Hội đồng Bảo tàng Quốc tế (ICOM) cho rằng bảo tàng hiện đại cần chuyển từ mô hình "trưng bày hiện vật" sang "kiến tạo trải nghiệm", nơi khách tham quan trở thành một phần của câu chuyện thay vì chỉ đứng quan sát.

Xu hướng ấy đang dần hiện diện tại Việt Nam. Tại Bảo tàng Hà Nội, chương trình trình diễn Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm ứng dụng công nghệ 3D Mapping đã giúp người xem hình dung trực quan về sự phát triển của đô thị trong tương lai. Thay vì những bản quy hoạch khô cứng, hình ảnh thành phố được tái hiện bằng ánh sáng, hiệu ứng chuyển động và không gian ba chiều, giúp câu chuyện quy hoạch trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng.

Trong khi đó, triển lãm nghệ thuật ánh sáng tương tác "Giao Thời" tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam lại lựa chọn 3D Mapping để kể câu chuyện về cội nguồn văn hóa Việt Nam thông qua hình ảnh trống đồng Đông Sơn, tranh dân gian Đông Hồ và các biểu tượng truyền thống. Ba không gian trải nghiệm liên hoàn được xây dựng trên nền tảng trình chiếu 3D Mapping kết hợp cảm biến tương tác, đưa người xem bước vào hành trình khám phá văn hóa bằng ánh sáng, âm thanh và chuyển động.

Công nghệ 3D Mapping và cách kể chuyện di sản đổi mới trải nghiệm văn hóa - Ảnh 3.

Theo chị Nguyễn Thị Phương Thảo, chuyên viên phụ trách truyền thông triển lãm, việc lựa chọn công nghệ xuất phát từ sự thay đổi trong nhu cầu tiếp cận văn hóa của công chúng. Chị Thảo chia sẻ: "Chúng tôi nhận thấy nhu cầu trải nghiệm của công chúng, đặc biệt là người trẻ, đang thay đổi rất nhanh. Nếu trước đây khách đến bảo tàng chủ yếu để quan sát hiện vật thì nay họ mong muốn được tương tác, được “đắm mình” trong không gian văn hóa.”

Quan điểm này cũng được chị đúc kết bằng một nhận định ngắn gọn: "Công nghệ 3D Mapping giúp những giá trị vốn tĩnh như hoa văn trên trống đồng hay tranh Đông Hồ trở nên sống động hơn thông qua ánh sáng, chuyển động và âm thanh. Qua việc tổ chức các triển lãm dưới sự hỗ trợ của công nghệ, chúng tôi nhận thấy công nghệ không phải để thay thế di sản, mà để giúp di sản tìm được cách trò chuyện với công chúng của thời đại số."

Không chỉ tạo hiệu ứng thị giác, 3D Mapping đang thay đổi cách công chúng tiếp cận di sản

Nếu trước đây nhiều người cho rằng công nghệ trình chiếu chỉ phục vụ mục đích giải trí hoặc tạo điểm "check-in", thì các nghiên cứu gần đây cho thấy giá trị của 3D Mapping lớn hơn nhiều. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2024, phân tích 177 công trình khoa học về công nghệ nhập vai trong lĩnh vực di sản văn hóa, chỉ ra rằng các công nghệ như 3D Mapping, thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi. Từ đó nâng cao khả năng tương tác, tăng mức độ ghi nhớ của khách tham quan và mở rộng cơ hội tiếp cận di sản cho nhiều nhóm công chúng.

Các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng trải nghiệm đa giác quan giúp người xem dễ hình dung bối cảnh lịch sử hơn so với phương thức trưng bày truyền thống. Khi hình ảnh, âm thanh và chuyển động cùng tham gia vào quá trình tiếp nhận thông tin, công chúng không chỉ "xem" mà còn "cảm" được câu chuyện của di sản.

Bên cạnh vai trò phục vụ khách tham quan, công nghệ 3D còn được ứng dụng để quét và lưu trữ dữ liệu số các di tích, phục dựng những công trình đã hư hại, hỗ trợ nghiên cứu khảo cổ và xây dựng bảo tàng số. Nhiều chuyên gia đánh giá đây sẽ là một trong những công cụ quan trọng của công tác bảo tồn trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thiên tai và quá trình đô thị hóa đang đặt nhiều di sản trước nguy cơ xuống cấp.

Trên thực tế, những thay đổi này cũng được cảm nhận rõ từ chính người tham quan. Bạn Hồng Nhung (19 tuổi, sinh viên tại Hà Nội) cho biết trước đây bản thân ít khi đến bảo tàng vì cho rằng đây là không gian khá yên tĩnh và chủ yếu chỉ để xem hiện vật.

Công nghệ 3D Mapping và cách kể chuyện di sản đổi mới trải nghiệm văn hóa - Ảnh 4.

Nhung chia sẻ cảm nhận khi tham quan các triển lãm ánh sáng: "Thú thật trước đây mình không đi bảo tàng nhiều vì nghĩ sẽ khá yên tĩnh và chủ yếu là xem hiện vật. Nhưng lần này trải nghiệm hoàn toàn khác. Mình có cảm giác như đang bước vào chính câu chuyện lịch sử, mọi thứ chuyển động ngay xung quanh nên dễ tập trung và ghi nhớ hơn. Điều khiến mình bất ngờ là những hình ảnh quen thuộc trong sách như trống đồng hay tranh Đông Hồ lại có thể được thể hiện sinh động đến vậy."

Những trải nghiệm thực tế đã khiến Nhung thay đổi suy nghĩ về các buổi triển lãm ánh sáng: "Ban đầu mình nghĩ đây chỉ là một màn trình diễn ánh sáng để chụp ảnh, nhưng sau khi trải nghiệm thì thấy khác. Khi hình ảnh, âm thanh và nội dung được kết hợp, mình dễ hình dung bối cảnh và ý nghĩa của từng tác phẩm hơn. Mình nhớ được câu chuyện vì mình đã trực tiếp trải nghiệm nó, chứ không chỉ đọc thông tin trên bảng giới thiệu. Công nghệ 3D Mapping khiến mình không còn cảm giác đang đi xem một triển lãm, mà giống như đang bước vào chính câu chuyện của di sản."

Trên thế giới, nhiều bảo tàng và không gian nghệ thuật như teamLab Borderless (Nhật Bản), Atelier des Lumières (Pháp), Frameless London (Anh) hay Arte Museum (Hàn Quốc) đã chứng minh công nghệ nhập vai có thể đưa bảo tàng trở thành điểm đến hấp dẫn của cả khách du lịch lẫn người dân địa phương. Tuy nhiên, điểm chung của các mô hình thành công không nằm ở việc sử dụng công nghệ hiện đại nhất, mà ở khả năng để công nghệ phục vụ nội dung.

Đối với Việt Nam, khi ngày càng nhiều bảo tàng và không gian văn hóa bước vào quá trình chuyển đổi số, 3D Mapping có thể trở thành một "người kể chuyện" mới của di sản. Song, như nhiều chuyên gia nhận định, công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trên nền tảng nghiên cứu lịch sử, văn hóa và giáo dục. Ánh sáng có thể thu hút người xem trong vài phút, nhưng chỉ những câu chuyện được kể bằng chiều sâu văn hóa mới đủ sức níu họ ở lại và thôi thúc họ tiếp tục tìm hiểu về quá khứ sau khi rời khỏi không gian triển lãm./

Minh Ngọc

Link nội dung: https://phunuvathoidaivn.com/cong-nghe-anh-sang-ke-chuyen-di-san-3d-mapping-dang-thay-doi-cach-con-nguoi-cham-toi-lich-su-a189839.html