100 năm trước, người đàn ông này đã "tiên tri" về cả thế giới, bao gồm Việt Nam sẽ chuyển hết sang xăng như E10

Ông vua ô tô Henry Ford và chiếc xe Model T huyền thoại đã cho thế giới biết trước loại nhiên liệu của tương lai.

Từ ngày 1/6, thị trường năng lượng Việt Nam chứng kiến một bước chuyển dịch mang tính lịch sử khi xăng sinh học E10 chính thức thay thế hoàn toàn xăng khoáng RON 95 trên phạm vi toàn quốc.

Quyết định này đưa Việt Nam trở thành thành viên tiếp theo gia nhập mạng lưới gồm hơn 60 quốc gia đã và đang áp dụng hỗn hợp nhiên liệu thân thiện với môi trường này suốt nhiều thập kỷ qua.

Nhìn lại lịch sử công nghiệp toàn cầu, sự chuyển đổi này không đơn thuần là một giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu trong thế kỷ 21, mà thực chất là sự hoàn thiện một tầm nhìn vĩ đại từng được "ông vua ô tô" Henry Ford định hình từ hơn một thế kỷ trước.

Hành trình thăng trầm của cồn sinh học (ethanol) từ những thử nghiệm ban đầu trên chiếc xe Model T huyền thoại, thất bại cay đắng trước sự trỗi dậy của ngành công nghiệp dầu mỏ và xăng pha chì độc hại, cho đến cuộc phục hưng mạnh mẽ ngày nay đã cho thấy xu hướng không thể chối bỏ của loại nhiên liệu này.

Tầm nhìn từ gốc rễ đồng ruộng của Henry Ford

Dù là người đặt nền móng cho quá trình đô thị hóa và dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại, Henry Ford luôn hướng về cuộc sống nông thôn và trăn trở tìm cách kích hoạt một cuộc "phục hưng nông thôn" bằng cách gắn kết kinh tế nông nghiệp với sản xuất công nghiệp.

Ngay từ khi bắt tay chế tạo chiếc xe tự hành đầu tiên mang tên Quadricycle vào năm 1896, Ford đã chọn ethanol tinh khiết làm nhiên liệu vận hành thay vì dầu mỏ. Động lực thúc đẩy ông khi đó một phần đến từ các cuộc thử nghiệm thành công với cồn sinh học tại Đức, một phần từ mong muốn giải phóng nông dân khỏi sự phụ thuộc vào các tập đoàn dầu mỏ đang bắt đầu bành trướng thế lực.

Đến năm 1906, khi chính phủ Hoa Kỳ bãi bỏ sắc thuế đánh vào rượu công nghiệp, Henry Ford đã tự tin tuyên bố ethanol chính là "nhiên liệu của tương lai".

Sự kiên định của Henry Ford với cồn sinh học được thể hiện rõ nét nhất trong bài phỏng vấn nổi tiếng đăng trên tờ The New York Times vào năm 1925. 

Ông khẳng định rằng nguồn năng lượng bền vững phải đến từ những loại thực vật có thể lên men được như trái cây, táo, cỏ dại hay mùn cưa. Theo tính toán của ông, lượng cồn thu hoạch được từ một mẫu khoai tây trong một năm là quá đủ để vận hành toàn bộ máy móc canh tác chính cánh đồng đó trong suốt một thế kỷ.

Có những quan điểm cho rằng Henry Ford còn chủ ý thiết kế chiếc Model T huyền thoại (ra mắt năm 1908) hoạt động như một phương tiện chạy đa nhiên liệu bao gồm cả xăng và cồn sinh học, như một cách chứng minh cho tầm nhìn của mình.

Dù không có tài liệu kỹ thuật nào bảo đảm cho điều này nhưng Model T thực sự sở hữu khả năng vận hành bằng cồn sinh học nhờ vào một chi tiết kỹ thuật độc đáo: núm vặn điều chỉnh van kim được bố trí ngay trên bảng điều khiển. Chức năng này cho phép người lái điều chỉnh tỷ lệ hòa khí để thích ứng với nhiệt độ môi trường, độ cao hoặc mật độ không khí.

Vào những năm đầu thế kỷ 20, chất lượng xăng trên thị trường cực kỳ kém và không ổn định do các công ty dầu mỏ thường xuyên pha trộn xăng với dầu hỏa để gia tăng sản lượng.

Bộ chế hòa khí có thể điều chỉnh linh hoạt của Model T đã vô tình giúp động cơ đốt trong của xe thích ứng được với nhiều loại chất lỏng dễ bay hơi khác nhau bao gồm cả cồn ethanol hay benzen.

Người dùng chỉ cần xoay núm vặn để tăng lượng nhiên liệu cấp vào buồng đốt là có thể vận hành xe bằng cồn sinh học, dù hiệu suất tiêu hao nhiên liệu sẽ cao hơn do nhiệt trị của cồn thấp hơn xăng.

Sự áp đảo của dầu mỏ

Dù sở hữu tiềm năng to lớn, cồn sinh học đã phải trải qua một thời kỳ suy tàn kéo dài hơn nửa thế kỷ trước sự bành trướng khốc liệt của ngành công nghiệp dầu mỏ và liên minh các tập đoàn hóa chất.

Ngược dòng lịch sử về năm 1862, chính phủ Mỹ đã đánh thuế tiêu thụ đặc biệt rất cao lên ethanol nhằm gây quỹ tài trợ cho cuộc Nội chiến. Đến giai đoạn 1901 – 1907, việc phát hiện ra các mỏ dầu khổng lồ tại Texas đã khiến giá xăng khoáng giảm mạnh, đẩy ethanol của các trang trại vào thế bất lợi hoàn toàn về giá và giúp xăng khoáng nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường.

Dù ethanol có sự hồi sinh ngắn hạn trong Thế chiến II khi được trưng dụng làm nhiên liệu máy bay, tàu ngầm và sản xuất cao su tổng hợp cho quân đội, ngành công nghiệp này lại nhanh chóng bị "đóng băng" hoàn toàn vào thập niên 1950 khi chiến tranh kết thúc, nhường chỗ cho sự thống trị tuyệt đối của xăng pha chì với việc chiếm giữ tới 98% thị phần tại Mỹ.

Sự thống trị của liên minh xăng pha chì bắt đầu lung lay khi vấn nạn ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn trở nên nghiêm trọng. Vào năm 1943, thành phố Los Angeles ghi nhận trận sương mù quang hóa nghiêm trọng đầu tiên trong lịch sử.

Đến năm 1953, các nghiên cứu khoa học chính thức xác định khí xả từ động cơ ô tô sử dụng xăng khoáng là nguồn phát thải hydrocacbon và oxit nitơ chính gây ra hiện tượng này. Đồng thời, các tác động tàn phá của chì đối với hệ thần kinh và sự phát triển trí tuệ của trẻ em đã làm dấy lên làn sóng phản đối dữ dội từ công chúng.

Năm 1974, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) chính thức ban hành lộ trình cắt giảm lượng chì trong xăng. Sự sụp đổ của xăng pha chì buộc các hãng dầu mỏ phải tìm kiếm một chất phụ gia tăng trị số octane mới.

Sự bế tắc này đã tạo điều kiện cho cuộc phục hưng mạnh mẽ của cồn sinh học. Với trị số octane tự nhiên lên tới 113, ethanol trở thành nguồn chất phụ gia tăng trị số octane rẻ nhất và thân thiện nhất với môi trường.

Thêm vào đó, cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 do lệnh cấm vận của OPEC đã khiến các quốc gia nhận ra mối đe dọa nghiêm trọng của việc phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn dầu mỏ nhập khẩu. Sự kết hợp giữa nhu cầu làm sạch không khí và mục tiêu tự chủ năng lượng đã thúc đẩy các chính phủ ban hành nhiều chính sách hỗ trợ phát triển nhiên liệu sinh học.

Xăng sinh học lên ngôi

Vượt qua những thăng trầm của lịch sử, bước sang thế kỷ 21, cồn sinh học đã khẳng định lại vị thế của mình như một giải pháp tất yếu trong chiến lược an ninh năng lượng và giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu.

Tại Brazil, quốc gia đi đầu trong xu hướng này đã triển khai từ năm 1975, tận dụng lợi thế mía đường phong phú và gặt hái thành quả lớn. Brazil bắt buộc phối trộn E27 từ năm 2015, nâng lên E30 từ 2025 và đang định hướng đạt mức E35.

Mỹ cũng không đứng ngoài cuộc khi áp dụng tiêu chuẩn E10 toàn quốc, thậm chí cho phép bán xăng E15 quanh năm vào năm 2025.

Trong khi đó, Liên minh Châu Âu (EU) đã nội luật hóa tiêu chuẩn E10 từ tháng 5/2025, với Pháp dẫn đầu khi E10 chiếm tới 60% thị phần xăng tiêu thụ. Ấn Độ cũng ghi nhận bước tiến thần tốc khi tăng tỷ lệ phối trộn gấp 13 lần sau một thập kỷ, chính thức đạt tỷ lệ phối trộn E20 trên toàn quốc vào năm 2025, giúp tiết kiệm khoảng 16 tỷ USD ngoại tệ nhập khẩu dầu mỏ.

Quyết định chuyển đổi toàn diện sang xăng sinh học E10 tại Việt Nam vào giữa năm 2026 không chỉ là một bước đi chiến lược nhằm cắt giảm phát thải khí nhà kính và thực hiện các cam kết tăng trưởng xanh quốc tế, mà còn giống như lời khẳng định đanh thép cho tầm nhìn vượt thời gian của Henry Ford.

Trải qua hơn một thế kỷ bị che mờ bởi sự bùng nổ của năng lượng hóa thạch và những toan tính độc quyền thương mại, cồn sinh học đã thực hiện một cuộc lội ngược dòng ngoạn mục để trở lại vị thế vốn có của nó: nguồn nhiên liệu xanh, sạch và bền vững của nhân loại.

Theo Quốc Vinh

Link nội dung: https://phunuvathoidaivn.com/100-nam-truoc-nguoi-dan-ong-nay-da-tien-tri-ve-ca-the-gioi-bao-gom-viet-nam-se-chuyen-het-sang-xang-nhu-e10-a184072.html